Hệ thống xử lý khói cho nhà hàng quán ăn

Giải pháp xử lý khói và mùi cho nhà hàng/quán ăn

Hệ xử lý khói mùi cho nhà hàng cần giải quyết đồng thời 4 vấn đề:

  1. Khói dầu mỡ
  2. Mùi thức ăn
  3. Nhiệt nóng
  4. Tiếng ồn và khí thải ra môi trường

Tùy loại hình quán:

  • Bếp Á
  • Nhà hàng BBQ
  • Lẩu nướng
  • Fast food
  • Bếp trung tâm

mà cấu hình xử lý sẽ khác nhau.


1. Thành phần cơ bản của hệ xử lý khói mùi

Quy trình tiêu chuẩn

Chụp hút
   ↓
Lọc mỡ sơ cấp
   ↓
Đường ống duct
   ↓
Thiết bị xử lý khói/mùi
   ↓
Quạt hút
   ↓
Ống xả

2. Phân loại nguồn ô nhiễm

A. Khói dầu mỡ

Từ:

  • Xào
  • Chiên
  • Nướng

Chứa:

  • PM2.5
  • Aerosol dầu
  • VOC

B. Mùi thực phẩm

Ví dụ:

  • Tỏi
  • Hải sản
  • BBQ
  • Gia vị

C. Nhiệt và hơi nước

Từ:

  • Bếp gas
  • Than
  • Chảo công suất lớn

3. Công nghệ xử lý phổ biến

A. Lọc mỡ sơ cấp

Loại:

  • Baffle filter inox
  • Mesh filter

Chức năng:

  • Giữ dầu mỡ lớn
  • Chống cháy duct

B. Lọc tĩnh điện ESP (quan trọng nhất)

Chức năng:

  • Bắt khói dầu mịn
  • Giảm khói trắng

Hiệu suất:

  • 85–98%

ESP hiện là công nghệ phổ biến nhất cho:

  • Nhà hàng BBQ
  • Bếp Á
  • Food court

C. Than hoạt tính

Dùng để:

  • Khử mùi
  • Hấp phụ VOC

Không nên dùng riêng

Vì dầu mỡ sẽ làm nghẹt carbon rất nhanh.


D. UV Ozone

Chức năng:

  • Phân hủy dầu
  • Giảm mùi hữu cơ

Thường kết hợp:

  • ESP + UV + Carbon

E. Scrubber nước

Dùng cho:

  • Bếp lớn
  • Nhà hàng công nghiệp

Ưu điểm:

  • Giảm nhiệt
  • Giảm bụi

Nhược:

  • Có nước thải
  • Bảo trì nhiều

4. Cấu hình khuyên dùng theo loại nhà hàng

A. Nhà hàng bếp Á

Khuyên dùng:

Hood
→ Lọc mỡ
→ ESP
→ Quạt
→ Xả cao

Nếu gần khu dân cư:
thêm carbon.


B. Nhà hàng BBQ

Khuyên dùng:

Lọc mỡ
→ ESP
→ UV ozone
→ Carbon
→ Quạt

Vì BBQ có:

  • Mùi mạnh
  • Dầu nhiều

C. Quán ăn nhỏ

Có thể dùng:

Lọc mỡ
→ Carbon
→ Quạt

Nếu lượng khói thấp.


5. Thiết kế chụp hút (hood)

A. Hood canopy

Dùng:

  • Bếp Á
  • Bếp công nghiệp

Kích thước:

  • Overhang 300 mm mỗi bên

B. Hood hút cục bộ

Dùng:

  • BBQ
  • Charcoal grill

Hiệu quả tốt hơn.


6. Tính lưu lượng hút

Bếp Á

Thường:

  • 2000–4000 m³/h mỗi hood

BBQ

  • 400–700 m³/h mỗi bàn

Tốc độ bắt khói

Khuyên:

  • 0.5–0.8 m/s

7. Thiết kế duct

Vật liệu

Khuyên:

  • Inox 304
  • Hoặc tôn mạ kẽm dày

Tốc độ gió

Khói dầu:

  • 10–14 m/s

Để:

  • Tránh đọng dầu

Cửa vệ sinh

Phải có:

  • Mỗi 3–5 m
  • Tại vị trí đổi hướng

8. Thiết kế quạt hút

Loại tốt nhất

Centrifugal backward inclined

Ưu điểm:

  • Áp cao
  • Chịu dầu
  • Bền

Vị trí

Nên đặt:

  • Cuối hệ thống

Để toàn hệ:

  • Âm áp
  • Không rò khói

9. Xử lý mùi hiệu quả

Công thức phổ biến nhất hiện nay

ESP
→ UV ozone
→ Activated carbon

Vì sao hiệu quả?

ESP:

Loại dầu và khói

UV:

Phá VOC

Carbon:

Khử mùi cuối


10. Kiểm soát tiếng ồn

Nên có:

  • Tiêu âm duct
  • Cao su chống rung
  • Vỏ cách âm quạt

11. Các lỗi phổ biến

Lỗi Hậu quả
Không có lọc mỡ Cháy duct
Carbon đặt trước ESP Nhanh nghẹt
Duct quá nhỏ Ồn và yếu
Không vệ sinh ESP Đánh lửa
Xả thấp Hàng xóm bị mùi

12. Bảo trì hệ thống

Hàng ngày

  • Rửa lọc mỡ

Hàng tuần

  • Vệ sinh ESP

Hàng tháng

  • Kiểm tra quạt
  • Kiểm tra carbon

6 tháng

  • Tổng vệ sinh duct

13. Tiêu chuẩn môi trường cần lưu ý

Ở Việt Nam thường liên quan:

  • Mùi
  • Khói dầu
  • Tiếng ồn

Các quán gần:

  • Chung cư
  • Khu dân cư
  • Trung tâm thương mại

cần xử lý kỹ hơn.


14. Cấu hình tối ưu hiện nay

Cho nhà hàng hiện đại

Hood
→ Grease filter
→ ESP
→ UV ozone
→ Carbon
→ Fan
→ Stack

Đây là cấu hình:

  • Hiệu quả cao
  • Ít khói
  • Ít mùi
  • Phù hợp đô thị

15. Chi phí tham khảo

Quy mô Chi phí
Quán nhỏ 20–80 triệu
Nhà hàng vừa 100–300 triệu
BBQ lớn 300 triệu–1 tỷ+
Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận